Thuật ngữ

Những từ tiếng Nhật xuất hiện liên tục trong đề thi. Hãy nhớ cả cách nói tiếng Nhật.

徐行じょこう

Đi chậm — với tốc độ có thể dừng ngay lập tức (khoảng 10 km/h trở xuống).

一時停止いちじていし

Dừng hẳn (bánh xe ngừng quay), sau đó quan sát rồi mới đi.

追い越しおいこし

Vượt xe phía trước bằng cách ĐỔI làn/hướng đi.

追い抜きおいぬき

Vượt lên trước xe khác mà KHÔNG đổi làn.

駐車ちゅうしゃ

Đỗ xe — tài xế rời xe không thể lái đi ngay, hoặc bốc dỡ hàng quá 5 phút.

停車ていしゃ

Dừng xe — dừng ngắn không phải là đỗ. Cho người lên xuống luôn được coi là "dừng".

路側帯ろそくたい

Dải lề đường — phần dành cho người đi bộ, kẻ vạch trắng trên đường không có vỉa hè.

中央線ちゅうおうせん

Vạch tim đường. Vàng liền = cấm lấn để vượt; trắng đứt = được phép lấn.

車両通行帯しゃりょうつうこうたい

Làn xe (làn được kẻ vạch dành cho xe).

優先道路ゆうせんどうろ

Đường ưu tiên — xe trên đường này được đi trước tại giao lộ.

軌道敷きどうしき

Phần đường ray tàu điện. Xe không được chạy lên trừ khi rẽ hoặc tránh nguy hiểm.

安全地帯あんぜんちたい

Đảo an toàn cho người lên xuống tàu điện hoặc qua đường. Xe tuyệt đối không được vào.

横断歩道おうだんほどう

Vạch sang đường cho người đi bộ. Người đi bộ luôn được ưu tiên.

踏切ふみきり

Đường ngang đường sắt. Phải dừng trước và quan sát, trừ khi có đèn xanh.

環状交差点かんじょうこうさてん

Vòng xuyến. Đi theo chiều kim đồng hồ, nhường xe đã ở trong, chỉ xi-nhan khi ra.

空走距離くうそうきょり

Quãng đường phản xạ — quãng đi được từ khi thấy nguy hiểm đến khi phanh ăn.

制動距離せいどうきょり

Quãng đường phanh — từ khi phanh ăn đến khi dừng hẳn. Tăng theo BÌNH PHƯƠNG tốc độ.

停止距離ていしきょり

Quãng đường dừng = quãng phản xạ + quãng phanh.

死角しかく

Điểm mù — vùng quanh xe mà tài xế không nhìn thấy.

内輪差ないりんさ

Bánh sau đi vào PHÍA TRONG bánh trước khi rẽ — nguyên nhân tai nạn cuốn khi rẽ trái.

遠心力えんしんりょく

Lực ly tâm. Tăng theo bình phương tốc độ và khi cua gấp hơn.

対向車たいこうしゃ

Xe đi ngược chiều.

緊急自動車きんきゅうじどうしゃ

Xe ưu tiên (cứu thương, cứu hoả, cảnh sát). Tấp vào lề trái nhường đường.

軽車両けいしゃりょう

Xe thô sơ — xe đạp, xe kéo… Về luật là "xe", không phải người đi bộ.

原動機付自転車げんどうきつきじてんしゃ

Xe máy 50cc (gentsuki). Tốc độ tối đa 30 km/h; cấm vào đường cao tốc.

車両総重量しゃりょうそうじゅうりょう

Tổng trọng lượng xe = thân xe + tải trọng tối đa + số người (55 kg/người).

最大積載量さいだいせきさいりょう

Tải trọng tối đa. Tuyệt đối không được vượt quá.

乗車定員じょうしゃていいん

Số người được chở. Ba trẻ dưới 12 tuổi tính bằng hai người lớn.

前照灯ぜんしょうとう

Đèn pha. Hạ đèn khi gặp xe ngược chiều hoặc trong khu đông dân.

非常点滅表示灯ひじょうてんめつひょうじとう

Đèn khẩn cấp (hazard).

停止表示器材ていしひょうじきざい

Tam giác cảnh báo. Bắt buộc khi dừng trên đường cao tốc.

本線車道ほんせんしゃどう

Phần đường chính của đường cao tốc.

加速車線かそくしゃせん

Làn tăng tốc — tăng đến tốc độ dòng xe rồi mới nhập làn.

登坂車線とうはんしゃせん

Làn leo dốc — dành cho xe chạy chậm khi lên dốc.

転回てんかい

Quay đầu xe (U-turn).

二段階右折にだんかいうせつ

Rẽ phải hai giai đoạn — xe 50cc đi thẳng qua, dừng, quay xe, chờ đèn xanh tiếp.

仮免許かりめんきょ

Bằng tạm — để tập lái trên đường cùng người giám sát đủ điều kiện và có biển "仮免許練習中".

日常点検にちじょうてんけん

Kiểm tra hằng ngày trước khi lái — nghĩa vụ của tài xế/chủ xe (phanh, lốp, đèn…).

合図あいず

Tín hiệu (xi-nhan). Rẽ/quay đầu: trước 30 m. Chuyển làn: trước khoảng 3 giây.

徐行場所じょこうばしょ

Nơi phải đi chậm: giao lộ khuất tầm nhìn, khúc cua, đỉnh dốc lên, dốc xuống gắt.

本標識ほんひょうしき

Biển chính. Có 4 loại: biển cấm/hiệu lệnh, biển chỉ dẫn, biển cảnh báo, biển chỉ đường. Biển phụ bên dưới thu hẹp phạm vi áp dụng.

規制標識きせいひょうしき

Biển cấm hoặc bắt buộc — cấm vào, dừng lại, giới hạn tốc độ, một chiều.

指示標識しじひょうしき

Biển cho biết điều được phép hoặc vị trí — vạch qua đường, đường ưu tiên, được đỗ xe.

警戒標識けいかいひょうしき

Biển vàng hình thoi cảnh báo nguy hiểm phía trước — đường ngang, khúc cua, đường trơn.

案内標識あんないひょうしき

Biển xanh dương hoặc xanh lá chỉ hướng, địa danh và khoảng cách.

補助標識ほじょひょうしき

Biển phụ nhỏ bên dưới biển chính. Nó thu hẹp quy định — ngày, giờ, loại xe, hoặc đoạn áp dụng. Chỉ nhìn biển chính là lỗi thường gặp.

青信号あおしんごう

Đèn xanh. Bạn ĐƯỢC PHÉP đi — đó là sự cho phép, không phải quyền ưu tiên. Vẫn phải nhường người đi bộ đang qua đường.

黄色の灯火きいろのとうか

Đèn vàng sáng liên tục. Phải DỪNG. Chỉ khi không thể dừng an toàn ở vạch dừng mới được đi tiếp.

赤色の灯火あかいろのとうか

Đèn đỏ. Dừng trước vạch dừng. Ở Nhật KHÔNG được rẽ trái khi đèn đỏ.

矢印信号やじるししんごう

Mũi tên xanh. Được đi theo hướng mũi tên, kể cả khi đèn chính đang đỏ.

点滅信号てんめつしんごう

Đèn nhấp nháy. Vàng: đi cẩn thận. ĐỎ: phải dừng hẳn rồi mới đi — giống như biển dừng.

法定速度ほうていそくど

Tốc độ mặc định khi không có biển: 60 km/h trên đường thường, 30 km/h với xe máy 50cc.

指定速度していそくど

Tốc độ ghi trên biển báo hoặc vạch kẻ. Nơi có biển, nó thay cho tốc độ mặc định.

最高速度さいこうそくど

Tốc độ tối đa được phép. Vượt quá là vi phạm, dù dòng xe đang chạy nhanh hơn.

最低速度さいていそくど

Tốc độ tối thiểu, ghi trên biển xanh có gạch dưới số. Chạy chậm hơn sẽ cản trở giao thông.

駐車禁止ちゅうしゃきんし

Cấm đỗ xe. Vẫn được dừng ngắn để lên xuống xe hoặc bốc dỡ hàng.

駐停車禁止ちゅうていしゃきんし

Cấm cả dừng lẫn đỗ. Nghiêm hơn 駐車禁止.

無余地駐車むよちちゅうしゃ

Đỗ xe khiến phần đường còn lại bên cạnh dưới 3,5 m. Bị cấm ngay cả nơi không có biển cấm đỗ.

初心運転者標識しょしんうんてんしゃひょうしき

Biển người mới lái (xanh lá và vàng). Bắt buộc dán trong một năm sau khi có bằng.

高齢運転者標識こうれいうんてんしゃひょうしき

Biển người lái cao tuổi. Người từ 70 tuổi trở lên nên dán (nghĩa vụ nỗ lực, không bị phạt).

聴覚障害者標識ちょうかくしょうがいしゃひょうしき

Biển người khiếm thính (hình bướm). Bắt buộc với người có mức suy giảm thính lực theo quy định.

身体障害者標識しんたいしょうがいしゃひょうしき

Biển người khuyết tật vận động (cỏ bốn lá). Việc dán là nghĩa vụ nỗ lực.

救護義務きゅうごぎむ

Nghĩa vụ cứu giúp người bị thương. Sau tai nạn, đây là việc ĐẦU TIÊN — trước khi di chuyển xe hay gọi ai.

報告義務ほうこくぎむ

Nghĩa vụ báo cảnh sát về vụ tai nạn. Tách biệt với nghĩa vụ cứu giúp và cũng bắt buộc.

自賠責保険じばいせきほけん

Bảo hiểm bắt buộc. Mọi xe đều phải có. Chỉ chi trả thiệt hại về người — không gồm tài sản hay xe của bạn.

任意保険にんいほけん

Bảo hiểm tự nguyện mua thêm. Chi trả thiệt hại tài sản và xe của bạn, những thứ bảo hiểm bắt buộc không có.

ハイドロプレーニング現象ハイドロプレーニングげんしょう

Hiện tượng trượt nước. Trên đường ướt, lốp nổi trên màng nước, vô-lăng và phanh mất tác dụng.

フェード現象フェードげんしょう

Hiện tượng phanh mất ăn do quá nhiệt. Rà phanh chân quá nhiều khi xuống dốc dài làm phanh nóng và mất tác dụng.

ベーパーロック現象ベーパーロックげんしょう

Hiện tượng khoá hơi. Dầu phanh quá nóng sôi tạo bọt khí, bàn đạp bị hẫng và phanh mất tác dụng.

スタンディングウェーブ現象スタンディングウェーブげんしょう

Hiện tượng sóng đứng. Lốp non hơi bị gợn sóng ở tốc độ cao và có thể nổ. Hãy kiểm tra áp suất trước khi lên cao tốc.

蒸発現象じょうはつげんしょう

Hiện tượng "bốc hơi" ban đêm: đèn pha của bạn và xe ngược chiều giao nhau, người đi bộ ở giữa trở nên vô hình.

クリープ現象クリープげんしょう

Hiện tượng trườn. Xe số tự động tự di chuyển khi nổ máy dù không đạp ga. Khi dừng hãy giữ phanh.

見通しのきかない交差点みとおしのきかないこうさてん

Giao lộ khuất tầm nhìn, không thấy hai bên. Phải đi chậm, trừ khi bạn đi trên đường ưu tiên hoặc có đèn điều khiển.

停止線ていしせん

Vạch dừng. Nơi phải dừng khi đèn đỏ, có biển dừng hoặc đường ngang.

自転車横断帯じてんしゃおうだんたい

Làn cho xe đạp băng qua, kẻ cạnh vạch người đi bộ. Không dừng trên đó và nhường xe đạp đang qua.

歩行者用道路ほこうしゃようどうろ

Đường dành riêng cho người đi bộ. Xe chỉ được vào khi có phép và phải đi chậm, hết sức chú ý.

高速自動車国道こうそくじどうしゃこくどう

Đường cao tốc quốc gia (Tomei, Meishin...). Một trong hai loại đường mà người ta gọi là 高速道路.

自動車専用道路じどうしゃせんようどうろ

Đường dành riêng cho ô tô. Xe máy 50cc, xe thô sơ và người đi bộ không được vào. Giới hạn tốc độ có thể khác đường cao tốc quốc gia.

進路変更しんろへんこう

Đổi làn hoặc đổi hướng đi. Bật tín hiệu ba giây trước khi bắt đầu và kiểm tra điểm mù.

割り込みわりこみ

Chen lên trước xe đang dừng hoặc đi chậm. Bị cấm.

巻き込みまきこみ

Cuốn xe đạp hoặc xe máy vào phía trong khi rẽ trái. Hãy áp sát mép trái TRƯỚC khi rẽ.

車間距離しゃかんきょり

Khoảng cách tới xe phía trước. Giữ ít nhất bằng quãng đường dừng — nhiều hơn khi mưa hoặc xuống dốc.

エンジンブレーキエンジンブレーキ

Phanh động cơ — giảm tốc bằng cách về số thay vì đạp phanh. Dùng khi xuống dốc dài để tránh phanh mất ăn.

警音器けいおんき

Còi xe. Chỉ dùng nơi có biển yêu cầu, hoặc khi buộc phải tránh nguy hiểm — không dùng để giục người khác.

わだちわだち

Vệt lún trên mặt đường. Chúng có thể kéo lệch tay lái, nhất là khi đọng nước hoặc tuyết.

第一種免許だいいっしゅめんきょ

Bằng lái loại một, để lái xe của mình hoặc của công ty. Không được chở khách thu tiền.

第二種免許だいにしゅめんきょ

Bằng lái loại hai, cần để lái taxi hoặc xe buýt chở khách thu tiền.

けん引免許けんいんめんきょ

Bằng lái kéo rơ-moóc, cần khi kéo rơ-moóc trên 750 kg.

チャイルドシートチャイルドシート

Ghế trẻ em. Bắt buộc với mọi trẻ dưới sáu tuổi.

乗車用ヘルメットじょうしゃようヘルメット

Mũ bảo hiểm. Bắt buộc với cả người lái VÀ người ngồi sau xe máy.

横断歩道等おうだんほどうとう

Cụm từ pháp lý nghĩa là "vạch người đi bộ HOẶC làn xe đạp băng qua". Quy định viết như vậy áp dụng cho cả hai.

シートベルトシートベルト

Dây an toàn. Người lái và mọi hành khách đều phải thắt, kể cả ở ghế sau.